Cách dùng "那是相当厌恶" (nà shì xiāng dāng yàn wù) trong hội thoại tiếng Trung
那是相当厌恶
chính xác hơn là vô cùng chán ghét.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
19:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说不喜欢那是客气 | shuō bù xǐ huān nà shì kè qì | nói không thích là khách sáo, |
| 2▶ | 那是相当厌恶 | nà shì xiāng dāng yàn wù | chính xác hơn là vô cùng chán ghét. |
| 3 | 这她能同意吗 不会吧 | zhè tā néng tóng yì ma bú huì ba | Cô ta có thể đồng ý sao? Chắc không đâu. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
ér qiě jiù suàn tā bù xǐ huān yòu zěn me le neHơn nữa cho dù cô ấy không thích thì đã sao?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì wèn yī xià nǐ zuì jìn yǒu méi yǒu hǎo hǎo xué xí aMẹ chỉ muốn hỏi là, gần đây con có học hành đàng hoàng hay không?

HSK 1
0:03s
hái yǒu shì ma méi shì wǒ bèi tí leCó chuyện gì nữa không mẹ, nếu không thì con học tiếp.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tài shǎ le àn zhōng guān chá dōu shì zhè yàng deTrông ngốc quá! Âm thầm quan sát đều như vậy cả.

HSK 6
0:03s
gē hái tōu tōu bǎ nǐ xìn yòng kǎ lǐ de qián dōu gěi hái leAnh ấy đã lén đi trả hết tiền trong thẻ tín dụng của anh rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
tiān nǎ hái bù xiǎng ràng nǐ duō xiǎng tài gǎn rén leTrời ơi, lại không muốn anh nghĩ nhiều. Quá cảm động!

HSK 4
0:03s
wǒ men cóng xiǎo dào dà bù dōu shì zhè yàng ma wǒ men liǎ chuǎng huòChúng ta từ nhỏ đến lớn đều như vậy không phải sao? Hai chúng ta gây họa,









