Cách dùng "什么篡位 那叫补位" (shén me cuàn wèi nà jiào bǔ wèi) trong hội thoại tiếng Trung

shénmecuànwèi jiàowèi

Gì mà soán ngôi, đấy là thế chỗ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
11:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我篡位wǒ cuàn wèicon sẽ soán ngôi.
2什么篡位 那叫补位shén me cuàn wèi nà jiào bǔ wèiGì mà soán ngôi, đấy là thế chỗ.
3补 补足bǔ bǔ zúBổ... bổ sung!

More Clips From Episode

Total 177 clips (Page 5 of 9)
她好像现在已经变好了
HSK 3
0:03s
tā hǎo xiàng xiàn zài yǐ jīng biàn hǎo leHình như bây giờ cô ấy đã trở nên tốt hơn rồi.

就自动变得很慈祥了
HSK 7
0:03s
jiù zì dòng biàn dé hěn cí xiáng lesẽ tự nhiên trở nên từ bi hơn.

而且就算她不喜欢 又怎么了呢
HSK 6
0:03s
ér qiě jiù suàn tā bù xǐ huān yòu zěn me le neHơn nữa cho dù cô ấy không thích thì đã sao?

我就怕她为难凌霄
HSK 6
0:03s
wǒ jiù pà tā wéi nán líng xiāoBố chỉ sợ cô ta làm khó Lăng Tiêu.

那张老师真的不错
HSK 3
0:03s
nà zhāng lǎo shī zhēn de bù cuòCô giáo Trương đó thật sự rất được đấy.

我跟她还挺有眼缘的呢
HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā hái tǐng yǒu yǎn yuán de neCon với cũng vừa mắt cô ấy lắm.

不跟你扯了 换衣服去
HSK 7
0:03s
bù gēn nǐ chě le huàn yī fú qùKhông nói với con nữa. Đi thay đồ.

我就是问一下 你最近有没有 好好学习啊
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì wèn yī xià nǐ zuì jìn yǒu méi yǒu hǎo hǎo xué xí aMẹ chỉ muốn hỏi là, gần đây con có học hành đàng hoàng hay không?

我看书呢 在背题
HSK 1
0:03s
wǒ kàn shū ne zài bèi tíCon đang đọc sách đây, đang học bài.

你可别拿着书应付我啊
HSK 7
0:03s
nǐ kě bié ná zhe shū yìng fù wǒ aCon đừng cầm sách đối phó với mẹ đấy.

这笔记本都写得满满的
HSK 3
0:03s
zhè bǐ jì běn dōu xiě dé mǎn mǎn decon ghi chép đầy hết trong sổ đây.

看不清啊 行行行
HSK 6
0:03s
kàn bù qīng a xíng xíng xíngNhìn không rõ. Được rồi, được rồi, được rồi.

还有事吗 没事我背题了
HSK 1
0:03s
hái yǒu shì ma méi shì wǒ bèi tí leCó chuyện gì nữa không mẹ, nếu không thì con học tiếp.

再坚持坚持 躲一躲
HSK 5
0:03s
zài jiān chí jiān chí duǒ yī duǒKiên trì kiên trì thêm chút nữa, trốn một lát đi.

太傻了 暗中观察都是这样的
HSK 7
0:03s
tài shǎ le àn zhōng guān chá dōu shì zhè yàng deTrông ngốc quá! Âm thầm quan sát đều như vậy cả.

哥还偷偷 把你信用卡里的钱 都给还了
HSK 6
0:03s
gē hái tōu tōu bǎ nǐ xìn yòng kǎ lǐ de qián dōu gěi hái leAnh ấy đã lén đi trả hết tiền trong thẻ tín dụng của anh rồi,

还把那个还款短信 全给删了
HSK 5
0:03s
hái bǎ nà ge hái kuǎn duǎn xìn quán gěi shān lecòn xóa hết tin nhắn trả tiền nữa đấy.

天哪 还不想让你多想 太感人了
HSK 4
0:03s
tiān nǎ hái bù xiǎng ràng nǐ duō xiǎng tài gǎn rén leTrời ơi, lại không muốn anh nghĩ nhiều. Quá cảm động!

这就是 爱得深沉
HSK 7
0:03s
zhè jiù shì ài dé shēn chénĐây chính là tình yêu sâu đậm.

我们从小到大 不都是这样吗 我们俩闯祸
HSK 4
0:03s
wǒ men cóng xiǎo dào dà bù dōu shì zhè yàng ma wǒ men liǎ chuǎng huòChúng ta từ nhỏ đến lớn đều như vậy không phải sao? Hai chúng ta gây họa,