Cách dùng "血 你流血了" (xuè nǐ liú xiě le) trong hội thoại tiếng Trung
血 你流血了
xuè nǐ liú xiě le
Máu. Ngài chảy máu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
38:17
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 冲锋陷阵的时候 还不都是我们这些男人挡在前面 | chōng fēng xiàn zhèn de shí hòu hái bù dōu shì wǒ men zhè xiē nán rén dǎng zài qián miàn | Lúc xung phong ra trận vẫn phải đến tay nam nhân đấy thôi. |
| 2▶ | 血 你流血了 | xuè nǐ liú xiě le | Máu. Ngài chảy máu rồi. |
| 3 | 血 | xuè | Máu. |
