Cách dùng "♫趁你沉睡的时候♫ 没事" (♫ chèn nǐ chén shuì de shí hòu ♫ méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
♫趁你沉睡的时候♫ 没事
♫ Nhân lúc người đang say ngủ ♫ Không sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要那么紧张 一般越紧张就越害怕 | bú yào nà me jǐn zhāng yì bān yuè jǐn zhāng jiù yuè hài pà | Đừng căng thẳng như vậy. Bình thường càng căng thẳng sẽ càng sợ. |
| 2▶ | ♫趁你沉睡的时候♫ 没事 | ♫ chèn nǐ chén shuì de shí hòu ♫ méi shì | ♫ Nhân lúc người đang say ngủ ♫ Không sao. |
| 3 | ♫淡淡地流走♫ 打了麻药 就不会那么疼了 | ♫ dàn dàn dì liú zǒu ♫ dǎ le má yào jiù bú huì nà me téng le | ♫ Lại chậm rãi trôi đi ♫ thì sẽ không đau nữa. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lín jū hái shì yào xiān huí bì yī xiàTôi thấy hàng xóm vẫn nên tránh mặt thì hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè me dà rén bù dǒng shì aMột người lớn như anh sao không biết điều gì hết vậy?

HSK 6
0:03s
hái zi bì jìng zhǎng dà le ma wǒ xiǎng xiān jiàn jiàn hái zidù gì thằng bé cũng đã lớn rồi, tôi muốn gặp mặt con trước,

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ zhè cì lái shì gàn má lái leAnh cứ nói đi, lần này anh đến đây để làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nín gēn zi qiū yì diǎn guān xì dōu méi yǒuanh và Tử Thu, hai người không có quan hệ gì cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s










