Cách dùng "快快乐乐地长大" (kuài kuài lè lè dì zhǎng dà) trong hội thoại tiếng Trung
快快乐乐地长大
vui vẻ mà lớn lên,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
37:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要你们能健健康康地 ♫一个渐渐变大了♫ | zhǐ yào nǐ men néng jiàn jiàn kāng kāng dì ♫ yí gè jiàn jiàn biàn dà le ♫ | Chỉ cần các con có thể khỏe mạnh, ♫ Một người lớn dần lên ♫ |
| 2▶ | 快快乐乐地长大 | kuài kuài lè lè dì zhǎng dà | vui vẻ mà lớn lên, |
| 3 | ♫另一个变小了♫ 爸就知足了 | ♫ lìng yí gè biàn xiǎo le ♫ bà jiù zhī zú le | ♫ Còn kẻ khác dần bé lại ♫ là bố mãn nguyện rồi. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zǒng shì xǐ huān zài zì jǐ shēn shàng zhǎo yuán yīntại sao em cứ thích tìm nguyên nhân từ phía mình vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ men píng shí kàn dào péng yǒu bù kāi xīnThường ngày lúc chúng ta nhìn thấy bạn bè không vui,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén shēng qì le jiù jué de shì zì jǐ de cuòNgười khác tức giận thì cảm thấy là lỗi của mình.

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì rú guǒ shì bié rén zuò de huà suàn bù suàn cuòchuyện như vậy nếu do người khác làm, thì có được xem là sai không,

HSK 5
0:03s
zhào huá guāng yào rèn tā tā xiǎng dé měiTriệu Hoa Quang muốn nhận lại anh ấy. Ông ta mơ đi.

HSK 4
0:03s
bà měi tiān yǐ jīng gòu máng le shuō zhè xiē ràng tā xīn fán gàn shén meMỗi ngày bố đã bận lắm rồi, nói những chuyện này để bố phiền lòng thêm làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà tā xiǎng shuō jiù shuō bù xiǎng shuō suàn lenó muốn nói thì nói, không muốn nói thì thôi.








