Cách dùng "快快乐乐地长大" (kuài kuài lè lè dì zhǎng dà) trong hội thoại tiếng Trung
快快乐乐地长大
vui vẻ mà lớn lên,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
37:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只要你们能健健康康地 ♫一个渐渐变大了♫ | zhǐ yào nǐ men néng jiàn jiàn kāng kāng dì ♫ yí gè jiàn jiàn biàn dà le ♫ | Chỉ cần các con có thể khỏe mạnh, ♫ Một người lớn dần lên ♫ |
| 2▶ | 快快乐乐地长大 | kuài kuài lè lè dì zhǎng dà | vui vẻ mà lớn lên, |
| 3 | ♫另一个变小了♫ 爸就知足了 | ♫ lìng yí gè biàn xiǎo le ♫ bà jiù zhī zú le | ♫ Còn kẻ khác dần bé lại ♫ là bố mãn nguyện rồi. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
bà nǐ zuò de zhè ge ròu mò dòu fǔ zhēn hǎo chīBố, bố làm món đậu phụ thịt băm này ngon thật đấy!

HSK 1
0:03s
dào shí hòu líng xiāo hé zi qiū dào běi jīng shàng dà xué leĐến lúc đấy Lăng Tiêu với Tử Thu đến Bắc Kinh học đại học,

HSK 2
0:03s
wǒ bú shì lǐ hǎi cháo qǐng wèn nǐ nǎ wèi aTôi không phải là Lý Hải Triều, xin hỏi ai vậy?

HSK 5
0:03s
zi qiū wài pó huó zhe de shí hòu a jīng cháng tí qǐ nǐ láiLúc bà ngoại của Tử Thu còn sống thường xuyên nhắc đến anh.

HSK 6
0:03s
hòu lái yě jiù shì tā èr yí ǒu ěr huì tí tíSau này thì dì hai của nó cũng thi thoảng nhắc đến,

HSK 5
0:03s













