Cách dùng "现在条件好了" (xiàn zài tiáo jiàn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
现在条件好了
bây giờ điều kiện tốt rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当时条件不好你就不管 | dāng shí tiáo jiàn bù hǎo nǐ jiù bù guǎn | Lúc đấy điều kiện không tốt thì anh không lo, |
| 2▶ | 现在条件好了 | xiàn zài tiáo jiàn hǎo le | bây giờ điều kiện tốt rồi |
| 3 | 你就想给认回去 | nǐ jiù xiǎng gěi rèn huí qù | thì anh muốn nhận lại nó. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
bà nǐ zuò de zhè ge ròu mò dòu fǔ zhēn hǎo chīBố, bố làm món đậu phụ thịt băm này ngon thật đấy!

HSK 1
0:03s
dào shí hòu líng xiāo hé zi qiū dào běi jīng shàng dà xué leĐến lúc đấy Lăng Tiêu với Tử Thu đến Bắc Kinh học đại học,

HSK 2
0:03s
wǒ bú shì lǐ hǎi cháo qǐng wèn nǐ nǎ wèi aTôi không phải là Lý Hải Triều, xin hỏi ai vậy?

HSK 5
0:03s
zi qiū wài pó huó zhe de shí hòu a jīng cháng tí qǐ nǐ láiLúc bà ngoại của Tử Thu còn sống thường xuyên nhắc đến anh.

HSK 6
0:03s
hòu lái yě jiù shì tā èr yí ǒu ěr huì tí tíSau này thì dì hai của nó cũng thi thoảng nhắc đến,

HSK 5
0:03s













