Cách dùng "现在条件好了" (xiàn zài tiáo jiàn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
现在条件好了
bây giờ điều kiện tốt rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
28:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当时条件不好你就不管 | dāng shí tiáo jiàn bù hǎo nǐ jiù bù guǎn | Lúc đấy điều kiện không tốt thì anh không lo, |
| 2▶ | 现在条件好了 | xiàn zài tiáo jiàn hǎo le | bây giờ điều kiện tốt rồi |
| 3 | 你就想给认回去 | nǐ jiù xiǎng gěi rèn huí qù | thì anh muốn nhận lại nó. |
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ jué de lín jū hái shì yào xiān huí bì yī xiàTôi thấy hàng xóm vẫn nên tránh mặt thì hơn.

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè me dà rén bù dǒng shì aMột người lớn như anh sao không biết điều gì hết vậy?

HSK 6
0:03s
hái zi bì jìng zhǎng dà le ma wǒ xiǎng xiān jiàn jiàn hái zidù gì thằng bé cũng đã lớn rồi, tôi muốn gặp mặt con trước,

HSK 6
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ zhè cì lái shì gàn má lái leAnh cứ nói đi, lần này anh đến đây để làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nín gēn zi qiū yì diǎn guān xì dōu méi yǒuanh và Tử Thu, hai người không có quan hệ gì cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s










