Cách dùng "他这是下了血本" (tā zhè shì xià le xuè běn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìxiàlexuèběn

Hắn đã dốc cạn vốn liếng rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
26:05
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这个田本昌 他什么时候变得这么有钱了zhè ge tián běn chāng tā shén me shí hòu biàn dé zhè me yǒu qián leTên Điền Bản Xương này trở nên giàu có từ khi nào vậy?
2他这是下了血本tā zhè shì xià le xuè běnHắn đã dốc cạn vốn liếng rồi.
3咱们得继续查zán men dé jì xù cháChúng ta phải tiếp tục điều tra,

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
混一芝麻大小的官儿 你说说
HSK 7
0:03s
hùn yī zhī má dà xiǎo de guān ér nǐ shuō shuōchức quan bé tí như con kiến. Ngươi nói xem,

这是肥缺啊
HSK 2
0:03s
zhè shì féi quē aĐây đúng là một chức vị béo bở mà!

来横插一脚
HSK 3
0:03s
lái héng chā yī jiǎoxen vào đâu.