Cách dùng "背后的秘密和她们有关" (bèi hòu de mì mì hé tā men yǒu guān) trong hội thoại tiếng Trung
背后的秘密和她们有关
phía sau thi thể này có liên quan đến họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:19
huò或
zhě者
shuō说
zhè这
jù具
shī尸
tǐ体
“nói cách khác là bí mật”
LINE 0234:20
PLAYING SCENEbèi背
hòu后
de的
mì秘
mì密
hé和
tā她
men们
yǒu有
guān关
“phía sau thi thể này có liên quan đến họ.”
LINE 0334:21
guài怪
bù不
dé得
nǐ你
píng平
rì日
lǐ里
zǒng总
shuō说
“Thảo nào bình thường chàng vẫn nói,”
Show Information