Cách dùng "便是验尸的美好生活" (biàn shì yàn shī de měi hǎo shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
便是验尸的美好生活
(mở mắt ra là khám nghiệm tử thi.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
cóng从
cǐ此
kāi开
qǐ启
le了
liǎng两
yǎn眼
yī一
zhēng睁
“(Nhị Toàn Đường) (Từ đó bắt đầu cuộc sống tươi đẹp)”
LINE 0202:12
PLAYING SCENEbiàn便
shì是
yàn验
shī尸
de的
měi美
hǎo好
shēng生
huó活
“(mở mắt ra là khám nghiệm tử thi.)”
LINE 0302:15
zài在
zhè这
lǐ里
“(Ở đây,)”
Show Information