Cách dùng "常年挂在外面的纱巾上的" (cháng nián guà zài wài miàn de shā jīn shàng de) trong hội thoại tiếng Trung
常年挂在外面的纱巾上的
(treo bên ngoài của tiệm may sẵn ở chợ Tây.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
shì是
xī西
shì市
chéng成
yī衣
pù铺
“(ở trên tấm vải quanh năm)”
LINE 0208:39
PLAYING SCENEcháng常
nián年
guà挂
zài在
wài外
miàn面
de的
shā纱
jīn巾
shàng上
de的
“(treo bên ngoài của tiệm may sẵn ở chợ Tây.)”
LINE 0308:46
yī衣
bǎi摆
hái还
yǒu有
xié鞋
zi子
shàng上
de的
qīng青
tái苔
“Vết rêu xanh trên mép váy và giày”
Show Information