Cách dùng "但其余部分即便被鱼啄散" (dàn qí yú bù fèn jí biàn bèi yú zhuó sàn) trong hội thoại tiếng Trung
但其余部分即便被鱼啄散
nhưng những phần còn lại, dù có bị cá rỉa phân tán ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:42
lú颅
gǔ骨
suí随
zhe着
há蛤
ma蟆
yí移
dòng动
“Hộp sọ bị con cóc kéo đi,”
LINE 0236:44
PLAYING SCENEdàn但
qí其
yú余
bù部
fèn分
jí即
biàn便
bèi被
yú鱼
zhuó啄
sàn散
“nhưng những phần còn lại, dù có bị cá rỉa phân tán ra”
LINE 0336:47
yě也
huì会
yǐ以
shī尸
chén沉
chù处
wèi为
zhōng中
xīn心
“thì cũng sẽ lấy chỗ thi thể chìm xuống làm trung tâm”
Show Information