Cách dùng "但我却将王爷当成了考题" (dàn wǒ què jiāng wáng yé dàng chéng le kǎo tí) trong hội thoại tiếng Trung
但我却将王爷当成了考题
(Nhưng ta lại nhận nhầm vương gia là đề thi,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:51
cān参
jiā加
sān三
fǎ法
sī司
de的
wǔ仵
zuò作
kǎo考
shì试
“(tham gia kỳ thi ngỗ tác của Tam Pháp Ty.)”
LINE 0201:53
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
què却
jiāng将
wáng王
yé爷
dàng当
chéng成
le了
kǎo考
tí题
“(Nhưng ta lại nhận nhầm vương gia là đề thi,)”
LINE 0301:56
xiǎn险
xiē些
dāng当
zhòng众
bā扒
le了
tā他
de的
yī衣
fú服
“(suýt thì lột đồ của ngài ấy trước mọi người.)”
Show Information