Cách dùng "发现了一名失足溺亡的宫人" (fā xiàn le yī míng shī zú nì wáng de gōng rén) trong hội thoại tiếng Trung
发现了一名失足溺亡的宫人
trượt chân chết đuối trong ao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:57
shì是
chí池
zhōng中
“phát hiện một cung nhân”
LINE 0222:58
PLAYING SCENEfā发
xiàn现
le了
yī一
míng名
shī失
zú足
nì溺
wáng亡
de的
gōng宫
rén人
“trượt chân chết đuối trong ao.”
LINE 0323:00
qiè妾
shēn身
zhèng正
zài在
chǔ处
zhì置
“Thiếp đang xử lý.”
Show Information