Cách dùng "各处的水都没有结冻时" (gè chù de shuǐ dōu méi yǒu jié dòng shí) trong hội thoại tiếng Trung
各处的水都没有结冻时
khắp nơi nước đều không đóng băng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:11
qù去
nián年
dōng冬
nuǎn暖
“Mùa đông năm ngoái lại ấm,”
LINE 0236:12
PLAYING SCENEgè各
chù处
de的
shuǐ水
dōu都
méi没
yǒu有
jié结
dòng冻
shí时
“khắp nơi nước đều không đóng băng.”
LINE 0336:14
àn按
lǐ理
zhè这
shī尸
shǒu首
bù不
chū出
jǐ几
rì日
biàn便
huì会
fú浮
shàng上
lái来
“Theo lẽ thường thì thi thể sẽ nổi lên sau vài ngày,”
Show Information