Cách dùng "公务众多来不及回王府了" (gōng wù zhòng duō lái bù jí huí wáng fǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
公务众多来不及回王府了
Công việc bận rộn, không kịp về vương phủ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
jiù就
zài在
zhè这
ér儿
shū梳
zhuāng妆
a啊
“chải chuốt ở đây luôn à?”
LINE 0209:12
PLAYING SCENEgōng公
wù务
zhòng众
duō多
lái来
bù不
jí及
huí回
wáng王
fǔ府
le了
“Công việc bận rộn, không kịp về vương phủ,”
LINE 0309:14
zhèng正
qiǎo巧
“đúng lúc ở đây có sẵn đồ trang điểm khâm liệm thường ngày”
Show Information