Cách dùng "还亲手做过一套验尸工具" (hái qīn shǒu zuò guò yī tào yàn shī gōng jù) trong hội thoại tiếng Trung
还亲手做过一套验尸工具
còn tự tay làm một bộ dụng cụ khám nghiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:52
zhè这
ān安
jùn郡
wáng王
“(Thạch Thanh, đại cung nữ của Tuệ phi) An quận vương này”
LINE 0210:53
PLAYING SCENEhái还
qīn亲
shǒu手
zuò做
guò过
yī一
tào套
yàn验
shī尸
gōng工
jù具
“còn tự tay làm một bộ dụng cụ khám nghiệm”
LINE 0310:56
sòng送
gěi给
ān安
jùn郡
wáng王
fēi妃
“tặng An quận vương phi.”
Show Information