Cách dùng "还是第一次正式地参加宫宴" (hái shì dì yī cì zhèng shì dì cān jiā gōng yàn) trong hội thoại tiếng Trung
还是第一次正式地参加宫宴
đây là lần đầu ta chính thức tham dự cung yến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
chéng成
qīn亲
zhè这
me么
jiǔ久
“Thành thân lâu như vậy rồi,”
LINE 0207:35
PLAYING SCENEhái还
shì是
dì第
yī一
cì次
zhèng正
shì式
dì地
cān参
jiā加
gōng宫
yàn宴
“đây là lần đầu ta chính thức tham dự cung yến.”
LINE 0307:37
wǒ我
shì是
ān安
jùn郡
wáng王
fēi妃
“Ta là An quận vương phi,”
Show Information