Cách dùng "还有一手识人辨谎的好本事" (hái yǒu yī shǒu shí rén biàn huǎng de hǎo běn shì) trong hội thoại tiếng Trung
还有一手识人辨谎的好本事
(còn có năng lực phân biệt người nói dối.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:19
cōng聪
míng明
jī机
mǐn敏
“(thông minh nhanh nhạy,)”
LINE 0202:20
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
yī一
shǒu手
shí识
rén人
biàn辨
huǎng谎
de的
hǎo好
běn本
shì事
“(còn có năng lực phân biệt người nói dối.)”
LINE 0302:23
lěng冷
nǚ女
xiá侠
“(Lãnh nữ hiệp,)”
Show Information