Cách dùng "后来才知道他们早就发现了" (hòu lái cái zhī dào tā men zǎo jiù fā xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
后来才知道他们早就发现了
(Sau này ta mới biết họ phát hiện ra từ lâu rồi,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
juàn卷
zōng宗
a啊
“(của cha và ca ca ta.)”
LINE 0232:16
PLAYING SCENEhòu后
lái来
cái才
zhī知
dào道
tā他
men们
zǎo早
jiù就
fā发
xiàn现
le了
“(Sau này ta mới biết họ phát hiện ra từ lâu rồi,)”
LINE 0332:18
zhǐ只
shì是
méi没
chāi拆
chuān穿
wǒ我
bà罢
le了
“chỉ không vạch trần ta thôi.”
Show Information