Cách dùng "会不由自主地僵硬收缩" (huì bù yóu zì zhǔ dì jiāng yìng shōu suō) trong hội thoại tiếng Trung
会不由自主地僵硬收缩
(sẽ theo phản xạ mà cứng đờ, co rút lại,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:49
liǎn脸
shàng上
de的
pí皮
fū肤
“(da mặt)”
LINE 0233:50
PLAYING SCENEhuì会
bù不
yóu由
zì自
zhǔ主
dì地
jiāng僵
yìng硬
shōu收
suō缩
“(sẽ theo phản xạ mà cứng đờ, co rút lại,)”
LINE 0333:52
wèi为
le了
zhē遮
yǎn掩
huì会
lòu漏
chū出
bù不
hé合
shí时
yí宜
de的
jiǎ假
xiào笑
“(bày ra nụ cười gượng gạo, không phù hợp để che giấu.)”
Show Information