Cách dùng "慧妃那边我去解释清楚" (huì fēi nà biān wǒ qù jiě shì qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
慧妃那边我去解释清楚
Phía Tuệ phi, ta sẽ đi giải thích rõ ràng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
hài害
nǐ你
shòu受
wěi委
qū屈
le了
“khiến nàng phải chịu thiệt thòi.”
LINE 0228:35
PLAYING SCENEhuì慧
fēi妃
nà那
biān边
wǒ我
qù去
jiě解
shì释
qīng清
chǔ楚
“Phía Tuệ phi, ta sẽ đi giải thích rõ ràng.”
LINE 0328:38
bié别
dān担
xīn心
“Đừng lo.”
Show Information