Cách dùng "今日席上诸位夫人没有身孕" (jīn rì xí shàng zhū wèi fū rén méi yǒu shēn yùn) trong hội thoại tiếng Trung
今日席上诸位夫人没有身孕
hôm nay các phu nhân ở đây không có thai,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
xìng幸
hǎo好
“May mà”
LINE 0215:00
PLAYING SCENEjīn今
rì日
xí席
shàng上
zhū诸
wèi位
fū夫
rén人
méi没
yǒu有
shēn身
yùn孕
“hôm nay các phu nhân ở đây không có thai,”
LINE 0315:02
fǒu否
zé则
“nếu không chẳng phải đụng chạm họ à?”
Show Information