Cách dùng "看来是王府的马车被堵在西市了" (kàn lái shì wáng fǔ de mǎ chē bèi dǔ zài xī shì le) trong hội thoại tiếng Trung
看来是王府的马车被堵在西市了
Xem ra xe ngựa của vương phủ bị tắc ở chợ Tây rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
wú吴
jiāng江
ne呢
“Ngô Giang đâu?”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEkàn看
lái来
shì是
wáng王
fǔ府
de的
mǎ马
chē车
bèi被
dǔ堵
zài在
xī西
shì市
le了
“Xem ra xe ngựa của vương phủ bị tắc ở chợ Tây rồi,”
LINE 0308:23
qià恰
qiǎo巧
bèi被
tā她
zhuàng撞
shàng上
le了
“đúng lúc cô ấy bắt gặp.”
Show Information