Cách dùng "你居然带着这样的晦气之物来" (nǐ jū rán dài zhe zhè yàng de huì qì zhī wù lái) trong hội thoại tiếng Trung
你居然带着这样的晦气之物来
vậy mà cô lại mang thứ xui xẻo này đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:55
jīn今
rì日
kě可
shì是
shèng圣
shàng上
shòu寿
yàn宴
“hôm nay là tiệc mừng thọ của Thánh thượng,”
LINE 0214:57
PLAYING SCENEnǐ你
jū居
rán然
dài带
zhe着
zhè这
yàng样
de的
huì晦
qì气
zhī之
wù物
lái来
“vậy mà cô lại mang thứ xui xẻo này đến.”
LINE 0314:59
xìng幸
hǎo好
“May mà”
Show Information