Cách dùng "却还反过来安慰我" (què hái fǎn guò lái ān wèi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
却还反过来安慰我
(còn an ủi ngược lại ta.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:27
wèi为
bǎo保
hù护
wǒ我
ér而
shòu受
le了
shāng伤
“(Bị thương vì bảo vệ ta)”
LINE 0202:30
PLAYING SCENEquè却
hái还
fǎn反
guò过
lái来
ān安
wèi慰
wǒ我
“(còn an ủi ngược lại ta.)”
LINE 0302:32
wǒ我
fā发
huī挥
wǔ仵
zuò作
cái才
néng能
“(Ta phát huy tài ngỗ tác,)”
Show Information