Cách dùng "却还反过来安慰我" (què hái fǎn guò lái ān wèi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

quèháifǎnguòláiānwèi

(còn an ủi ngược lại ta.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:27
wèi
bǎo
ér
shòu
le
shāng

(Bị thương vì bảo vệ ta)

LINE 0202:30
PLAYING SCENE
què
hái
fǎn
guò
lái
ān
wèi

(còn an ủi ngược lại ta.)

LINE 0302:32
huī
zuò
cái
néng

(Ta phát huy tài ngỗ tác,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp02:30
TMDB ID124595