Cách dùng "人在紧张或想撒谎时" (rén zài jǐn zhāng huò xiǎng sā huǎng shí) trong hội thoại tiếng Trung
人在紧张或想撒谎时
(Con người khi căng thẳng hoặc muốn nói dối,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:45
dōu都
bù不
tài太
duì对
“đều rất lạ.”
LINE 0233:47
PLAYING SCENErén人
zài在
jǐn紧
zhāng张
huò或
xiǎng想
sā撒
huǎng谎
shí时
“(Con người khi căng thẳng hoặc muốn nói dối,)”
LINE 0333:49
liǎn脸
shàng上
de的
pí皮
fū肤
“(da mặt)”
Show Information