Cách dùng "荣升为大家的眼中钉了" (róng shēng wèi dà jiā de yǎn zhōng dīng le) trong hội thoại tiếng Trung

róngshēngwèijiādeyǎnzhōngdīngle

trong mắt người khác như An quận vương rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:09
hòu
jiù
ān
jùn
wáng
yàng

sau này sẽ trở thành cái gai

LINE 0213:11
PLAYING SCENE
róng
shēng
wèi
jiā
de
yǎn
zhōng
dīng
le

trong mắt người khác như An quận vương rồi.

LINE 0313:13
guì
bāng
fàn
mài
de
chá

Trà quý bang bán

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp13:11
TMDB ID124595