Cách dùng "若真是被他查出什么" (ruò zhēn shì bèi tā chá chū shén me) trong hội thoại tiếng Trung
若真是被他查出什么
Nếu hắn thực sự điều tra ra được gì…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
yán阎
wáng王
lái来
le了
dōu都
dé得
ràng让
tā他
jiǎn检
chá查
shēng生
sǐ死
bù簿
“Diêm Vương tới cũng phải để hắn kiểm tra sổ sinh tử.”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEruò若
zhēn真
shì是
bèi被
tā他
chá查
chū出
shén什
me么
“Nếu hắn thực sự điều tra ra được gì…”
LINE 0327:50
shì是
xià下
guān官
shū疏
hū忽
“Là hạ quan sơ suất,”
Show Information