Cách dùng "侍卫太监你明天查问一下" (shì wèi tài jiàn nǐ míng tiān chá wèn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
侍卫太监你明天查问一下
Ngày mai ngươi đi tra hỏi một lượt phía thị vệ, thái giám.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:19
shēn身
biān边
shú熟
xī悉
tā他
de的
rén人
yīng应
gāi该
dōu都
zhī知
dào道
“người thân cận quen biết hắn chắc hẳn đều biết rõ.”
LINE 0225:22
PLAYING SCENEshì侍
wèi卫
tài太
jiàn监
nǐ你
míng明
tiān天
chá查
wèn问
yī一
xià下
“Ngày mai ngươi đi tra hỏi một lượt phía thị vệ, thái giám.”
LINE 0325:24
jiāo交
gěi给
wǒ我
“Cứ giao cho ta.”
Show Information