Cách dùng "视线回避询问者的目光" (shì xiàn huí bì xún wèn zhě de mù guāng) trong hội thoại tiếng Trung
视线回避询问者的目光
(ánh mắt tránh né người tra hỏi,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:59
shuāng双
méi眉
huì会
tái抬
qǐ起
bìng并
jù聚
lǒng拢
“(Lông mày nhướng lên và chau lại,)”
LINE 0234:01
PLAYING SCENEshì视
xiàn线
huí回
bì避
xún询
wèn问
zhě者
de的
mù目
guāng光
“(ánh mắt tránh né người tra hỏi,)”
LINE 0334:03
zhǎ眨
yǎn眼
cì次
shù数
míng明
xiǎn显
zēng增
duō多
“(tần suất chớp mắt tăng lên rõ rệt.)”
Show Information