Cách dùng "双眉会抬起并聚拢" (shuāng méi huì tái qǐ bìng jù lǒng) trong hội thoại tiếng Trung

shuāngméihuìtáibìnglǒng

(Lông mày nhướng lên và chau lại,)

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:57
què
méi
yǒu
háo
huó
dòng

(lại không hề có chuyển động nào.)

LINE 0233:59
PLAYING SCENE
shuāng
méi
huì
tái
bìng
lǒng

(Lông mày nhướng lên và chau lại,)

LINE 0334:01
shì
xiàn线
huí
xún
wèn
zhě
de
guāng

(ánh mắt tránh né người tra hỏi,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp33:59
TMDB ID124595