Cách dùng "说明你抄了一条近路" (shuō míng nǐ chāo le yī tiáo jìn lù) trong hội thoại tiếng Trung
说明你抄了一条近路
(chứng tỏ muội đi đường tắt,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
yī衣
bǎi摆
hái还
yǒu有
xié鞋
zi子
shàng上
de的
qīng青
tái苔
“Vết rêu xanh trên mép váy và giày”
LINE 0208:48
PLAYING SCENEshuō说
míng明
nǐ你
chāo抄
le了
yī一
tiáo条
jìn近
lù路
“(chứng tỏ muội đi đường tắt,)”
LINE 0308:51
yī一
tiáo条
wàn万
zhòng众
zhǔ瞩
mù目
dì的
jìn近
lù路
“(một con đường mà mọi con mắt đều đổ dồn.)”
Show Information