Cách dùng "说明你抄了一条近路" (shuō míng nǐ chāo le yī tiáo jìn lù) trong hội thoại tiếng Trung

shuōmíngchāoletiáojìn

(chứng tỏ muội đi đường tắt,)

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
bǎi
hái
yǒu
xié
zi
shàng
de
qīng
tái

Vết rêu xanh trên mép váy và giày

LINE 0208:48
PLAYING SCENE
shuō
míng
chāo
le
tiáo
jìn

(chứng tỏ muội đi đường tắt,)

LINE 0308:51
tiáo
wàn
zhòng
zhǔ
jìn

(một con đường mà mọi con mắt đều đổ dồn.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp08:48
TMDB ID124595