Cách dùng "四邻亦虎视眈眈" (sì lín yì hǔ shì dān dān) trong hội thoại tiếng Trung
四邻亦虎视眈眈
(các nước láng giềng cũng như hổ rình mồi.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:38
rán然
zǒng总
yǒu有
jiān奸
xiǎo小
chǔn蠢
chǔn蠢
yù欲
dòng动
“- (Song vẫn có kẻ gian) - Thời tiết hanh khô, - (rục rịch manh động,) - cẩn thận củi lửa.”
LINE 0203:42
PLAYING SCENEsì四
lín邻
yì亦
hǔ虎
shì视
dān眈
dān眈
“(các nước láng giềng cũng như hổ rình mồi.)”
LINE 0303:45
shí时
zhí值
huáng皇
dì帝
qiān千
qiū秋
shòu寿
dàn诞
“- (Đúng dịp mừng thọ Hoàng đế,) - Thời tiết hanh khô.”
Show Information