Cách dùng "死者这颗牙齿生前是坏掉的" (sǐ zhě zhè kē yá chǐ shēng qián shì huài diào de) trong hội thoại tiếng Trung
死者这颗牙齿生前是坏掉的
chiếc răng này của người chết khi còn sống bị sâu,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:12
wáng王
yé爷
nǐ你
kàn看
“Vương gia, chàng xem,”
LINE 0225:13
PLAYING SCENEsǐ死
zhě者
zhè这
kē颗
yá牙
chǐ齿
shēng生
qián前
shì是
huài坏
diào掉
de的
“chiếc răng này của người chết khi còn sống bị sâu,”
LINE 0325:16
shuō说
míng明
tā他
shēng生
qián前
jīng经
cháng常
yá牙
téng疼
“chứng tỏ lúc sống hắn thường xuyên đau răng,”
Show Information