Cách dùng "他在里面泡了至少有半年了" (tā zài lǐ miàn pào le zhì shǎo yǒu bàn nián le) trong hội thoại tiếng Trung

zàimiànpàolezhìshǎoyǒubànniánle

hắn đã ngâm trong đó ít nhất nửa năm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
shī
zài
làn
de
guò
chéng
zhōng
bèi
shuǐ
zǎo
shēng

Thi thể bị rong tảo bám vào trong quá trình phân hủy,

LINE 0220:23
PLAYING SCENE
zài
miàn
pào
le
zhì
shǎo
yǒu
bàn
nián
le

hắn đã ngâm trong đó ít nhất nửa năm rồi.

LINE 0320:31
niáng
niáng
shù
zuì

Nương nương thứ tội,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp20:23
TMDB ID124595