Cách dùng "为保护我而受了伤" (wèi bǎo hù wǒ ér shòu le shāng) trong hội thoại tiếng Trung
为保护我而受了伤
(Bị thương vì bảo vệ ta)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:26
gèng更
yǒu有
xiá侠
gān肝
yì义
dǎn胆
“(còn gan dạ, trượng nghĩa.)”
LINE 0202:27
PLAYING SCENEwèi为
bǎo保
hù护
wǒ我
ér而
shòu受
le了
shāng伤
“(Bị thương vì bảo vệ ta)”
LINE 0302:30
què却
hái还
fǎn反
guò过
lái来
ān安
wèi慰
wǒ我
“(còn an ủi ngược lại ta.)”
Show Information