Cách dùng "我当时还偷看我爹和我哥的书啊" (wǒ dāng shí hái tōu kàn wǒ diē hé wǒ gē de shū a) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshíháitōukàndiēdeshūa

(Hồi đó ta còn xem trộm sách và hồ sơ)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
hǎo
duō
dōu
shì
shū
xiě
gěi
de

phần nhiều là do vu y đại thúc viết cho ta.

LINE 0232:11
PLAYING SCENE
dāng
shí
hái
tōu
kàn
diē
de
shū
a

(Hồi đó ta còn xem trộm sách và hồ sơ)

LINE 0332:14
juàn
zōng
a

(của cha và ca ca ta.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp32:11
TMDB ID124595