Cách dùng "我爹就让哥去山里砍了藤条" (wǒ diē jiù ràng gē qù shān lǐ kǎn le téng tiáo) trong hội thoại tiếng Trung

diējiùràngshānkǎnleténgtiáo

cha ta liền sai ca ca lên núi chặt que mây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:28
qián
zhōu
xià

Mùa hè ở Kiềm Châu rất nóng,

LINE 0232:29
PLAYING SCENE
diē
jiù
ràng
shān
kǎn
le
téng
tiáo

cha ta liền sai ca ca lên núi chặt que mây

LINE 0332:31
xué
zuò
biān
zi

về học đan chiếu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp32:29
TMDB ID124595