Cách dùng "我哥当时都收了别的徒弟" (wǒ gē dāng shí dōu shōu le bié de tú dì) trong hội thoại tiếng Trung
我哥当时都收了别的徒弟
Lúc đó ca ca ta còn nhận đồ đệ khác rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
shuō说
cóng从
wèi未
yǒu有
nǚ女
zǐ子
dāng当
wǔ仵
zuò作
de的
“bảo chưa từng có nữ tử làm ngỗ tác.”
LINE 0232:05
PLAYING SCENEwǒ我
gē哥
dāng当
shí时
dōu都
shōu收
le了
bié别
de的
tú徒
dì弟
“Lúc đó ca ca ta còn nhận đồ đệ khác rồi,”
LINE 0332:06
dōu都
bù不
kěn肯
dài带
wǒ我
“không chịu dạy ta.”
Show Information