Cách dùng "我给你带了衣服还有梳妆用品" (wǒ gěi nǐ dài le yī fú hái yǒu shū zhuāng yòng pǐn) trong hội thoại tiếng Trung

gěidàileháiyǒushūzhuāngyòngpǐn

ta mang y phục và đồ trang điểm đến cho cô.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:03
chǔ
chǔ

Sở Sở,

LINE 0208:05
PLAYING SCENE
gěi
dài
le
hái
yǒu
shū
zhuāng
yòng
pǐn

ta mang y phục và đồ trang điểm đến cho cô.

LINE 0308:08
shí
néng
xué
huì
jìn
lái
qiāo
mén

Bao giờ muội mới học được gõ cửa trước khi vào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp08:05
TMDB ID124595