Cách dùng "我也因此受圣上嘉奖" (wǒ yě yīn cǐ shòu shèng shàng jiā jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

yīnshòushèngshàngjiājiǎng

(Ta cũng nhờ đó được Thánh thượng ban thưởng,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
xié
shǒu
zhēn
le
wēi
huáng
quán
de
àn

(chung tay phá được vụ án lớn đe dọa đến hoàng quyền.)

LINE 0202:40
PLAYING SCENE
yīn
shòu
shèng
shàng
jiā
jiǎng

(Ta cũng nhờ đó được Thánh thượng ban thưởng,)

LINE 0302:42
shōu
huò
le
zuò
de
shū
róng

(Sở Sở) (nhận được vinh dự ngự tứ ngỗ tác.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp02:40
TMDB ID124595