Cách dùng "险些当众扒了他的衣服" (xiǎn xiē dāng zhòng bā le tā de yī fú) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎnxiēdāngzhònglede

(suýt thì lột đồ của ngài ấy trước mọi người.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:53
dàn
què
jiāng
wáng
dàng
chéng
le
kǎo

(Nhưng ta lại nhận nhầm vương gia là đề thi,)

LINE 0201:56
PLAYING SCENE
xiǎn
xiē
dāng
zhòng
le
de

(suýt thì lột đồ của ngài ấy trước mọi người.)

LINE 0301:59
xìng
hǎo

(May mà)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp01:56
TMDB ID124595