Cách dùng "现在我都已经长这么大了" (xiàn zài wǒ dōu yǐ jīng zhǎng zhè me dà le) trong hội thoại tiếng Trung
现在我都已经长这么大了
Bây giờ ta đã lớn bằng này rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:14
zǒng总
shì是
dān担
xīn心
wǒ我
zhè这
bù不
xíng行
nà那
bù不
hǎo好
de的
“suốt ngày lo ta sẽ bị thế này thế kia.”
LINE 0231:17
PLAYING SCENExiàn现
zài在
wǒ我
dōu都
yǐ已
jīng经
zhǎng长
zhè这
me么
dà大
le了
“Bây giờ ta đã lớn bằng này rồi”
LINE 0331:19
tā他
hái还
shì是
dāng当
wǒ我
shì是
xiǎo小
shí时
hòu候
yī一
yàng样
“mà huynh ấy vẫn đối xử với ta như hồi nhỏ.”
Show Information