Cách dùng "谢陛下" (xiè bì xià) trong hội thoại tiếng Trung
谢陛下
Tạ ơn bệ hạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
píng平
shēn身
“bình thân.”
LINE 0216:11
PLAYING SCENExiè谢
bì陛
xià下
“Tạ ơn bệ hạ.”
LINE 0316:21
jīn金
bǎo宝
“Kim Bảo.”
Show Information