Cách dùng "宣宗皇帝忧勤无怠" (xuān zōng huáng dì yōu qín wú dài) trong hội thoại tiếng Trung
宣宗皇帝忧勤无怠
(Hoàng đế Tuyên Tông chăm chỉ lo việc nước,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
táng唐
zhōng中
wǎn晚
qī期
“(Thời kỳ giữa và cuối nhà Đường,)”
LINE 0203:24
PLAYING SCENExuān宣
zōng宗
huáng皇
dì帝
yōu忧
qín勤
wú无
dài怠
“(Hoàng đế Tuyên Tông chăm chỉ lo việc nước,)”
LINE 0303:27
tè特
shè设
sān三
fǎ法
sī司
“(đặc biệt thành lập Tam Pháp Ty,)”
Show Information