Cách dùng "阎王来了都得让他检查生死簿" (yán wáng lái le dōu dé ràng tā jiǎn chá shēng sǐ bù) trong hội thoại tiếng Trung
阎王来了都得让他检查生死簿
Diêm Vương tới cũng phải để hắn kiểm tra sổ sinh tử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
tā他
xiāo萧
jǐn瑾
yú瑜
shì是
shén什
me么
rén人
“Tiêu Cẩn Du là người thế nào chứ?”
LINE 0227:45
PLAYING SCENEyán阎
wáng王
lái来
le了
dōu都
dé得
ràng让
tā他
jiǎn检
chá查
shēng生
sǐ死
bù簿
“Diêm Vương tới cũng phải để hắn kiểm tra sổ sinh tử.”
LINE 0327:47
ruò若
zhēn真
shì是
bèi被
tā他
chá查
chū出
shén什
me么
“Nếu hắn thực sự điều tra ra được gì…”
Show Information