Cách dùng "衣摆还有鞋子上的青苔" (yī bǎi hái yǒu xié zi shàng de qīng tái) trong hội thoại tiếng Trung

bǎiháiyǒuxiézishàngdeqīngtái

Vết rêu xanh trên mép váy và giày

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:39
cháng
nián
guà
zài
wài
miàn
de
shā
jīn
shàng
de

(treo bên ngoài của tiệm may sẵn ở chợ Tây.)

LINE 0208:46
PLAYING SCENE
bǎi
hái
yǒu
xié
zi
shàng
de
qīng
tái

Vết rêu xanh trên mép váy và giày

LINE 0308:48
shuō
míng
chāo
le
tiáo
jìn

(chứng tỏ muội đi đường tắt,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E1
Timestamp08:46
TMDB ID124595