Cách dùng "又是并肩作战的伙伴" (yòu shì bìng jiān zuò zhàn de huǒ bàn) trong hội thoại tiếng Trung
又是并肩作战的伙伴
(vừa là đồng đội kề vai chiến đấu.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:57
wǒ我
men们
jì既
shì是
fū夫
qī妻
“(bọn ta vừa là phu thê)”
LINE 0202:59
PLAYING SCENEyòu又
shì是
bìng并
jiān肩
zuò作
zhàn战
de的
huǒ伙
bàn伴
“(vừa là đồng đội kề vai chiến đấu.)”
LINE 0303:01
hūn婚
hòu后
de的
rì日
zi子
“(Cuộc sống sau khi thành hôn)”
Show Information